Cây thủy sinh – Cryptocoryne parva – Tiêu Thảo Lá Muỗng

Cryptocoryne parva - Tiêu Thảo Lá Muỗng Độ khó: Dễ Ánh sáng: Trung bình Nhiệt độ: 20-29 °C Độ cứng: Rất mềm - rất cứng Độ pH: 5.5-8 Cấu trúc...

Cây thủy sinh – Tiêu Thảo Khổng Lồ – Tiêu Thảo Phillippines – Cryptocoryne...

Tiêu Thảo Khổng Lồ - Tiêu Thảo Phillippines - Cryptocoryne aponogetifolia Độ khó: Dễ Bố trí: Trung Cảnh, Hậu cảnh Ánh sáng: Thấp Nhiệt độ: 20 - 30...

Tiêu thảo Bekettii lá nước – Cryptocoryne beckettii – 贝克椒草 – Bèikè jiāo cǎo...

Tiêu thảo Bekettii lá nước - 贝克椒草 - Bèikè jiāo cǎo - Bối Khắc Tiêu Thảo - Cryptocoryne beckettii Độ khó: Dễ Ánh sáng: Thấp Nhiệt độ:...

Cây thủy sinh – Ceratophyllum demersum ‘Foxtail’

Cây thủy sinh - Ceratophyllum demersum ‘Foxtail’

Cây thủy sinh – Cryptocoryne pontederifolia

Cây thủy sinh - Cryptocoryne pontederifolia  

Cây thủy sinh – Cryptocoryne blassii

Cây thủy sinh - Cryptocoryne blassii

Cây thủy sinh – Crassula hemlsii

Cây thủy sinh - Crassula helmsii

Cây thủy sinh – Cryptocoryne walkeri

Cây thủy sinh - Cryptocoryne walkeri  

Cây thủy sinh – Cryptocoryne huegelii

Cây thủy sinh - Cryptocoryne huegelii

Cây thủy sinh – Calla palustris

Cây thủy sinh - Calla palustris

Cây thủy sinh – Cryptocoryne zewaldiae

Cây thủy sinh - Cryptocoryne zewaldiae

Cây thủy sinh – Ceratophyllum submersum L

Cây thủy sinh - Ceratophyllum submersum L

Cây thủy sinh – Cryptocoryne purpurea

Cây thủy sinh - Cryptocoryne purpurea    

Cây thủy sinh – Cryptocoryne bullosa

Cây thủy sinh - Cryptocoryne bullosa

Cây thủy sinh – Crassula sp.

Cây thủy sinh - Crassula sp.

Cây thủy sinh – Cryptocoryne walkeri var. “lutea”

Cây thủy sinh - Cryptocoryne walkeri var. “lutea”        

Cây thủy sinh – Cryptocoryne legroi

Cây thủy sinh - Cryptocoryne legroi

Cây thủy sinh – Callitriche hamulata

Cây thủy sinh - Callitriche hamulata

Cây thủy sinh – Cryptocoryne zukalii

Cây thủy sinh - Cryptocoryne zukalii          

Cây thủy sinh – Ceratopteris cornuta

Cây thủy sinh - Ceratopteris cornuta

Cây thủy sinh – Cryptocoryne pygmaea

Cây thủy sinh - Cryptocoryne pygmaea  

Cây thủy sinh – Cryptocoryne cognata

Cây thủy sinh - Cryptocoryne cognata

Cây thủy sinh – Cryptocoryne wendtii

Cây thủy sinh - Cryptocoryne wendtii  

Cây thủy sinh – Cryptocoryne lucens

Cây thủy sinh - Cryptocoryne lucens